audio-visual method

/'ɔ:diou'vizjuəl'meθəd/
Học thuật
Thân thiện
audio-visual method

The teacher uses the audio-visual method to present new vocabulary.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp nghe nhìn: Một phương pháp giảng dạy, đặc biệt trong việc dạy học ngôn ngữ, sử dụng kết hợp các thiết bị tài liệu nghe (âm thanh) nhìn (hình ảnh) như máy ghi âm, máy chiếu phim, tranh ảnh, băng đĩa để tạo ra một môi trường học tập sinh động trực quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The language school adopted the audio-visual method to enhance student engagement. (Trường ngôn ngữ đã áp dụng phương pháp nghe nhìn để nâng cao sự tham gia của học viên.)
    • In the 1970s, the audio-visual method was very popular in French language teaching. (Vào những năm 1970, phương pháp nghe nhìn rất phổ biến trong việc giảng dạy tiếng Pháp.)
    • The effectiveness of the audio-visual method lies in its simulation of real-life communication contexts. (Hiệu quả của phương pháp nghe nhìn nằmviệc mô phỏng các ngữ cảnh giao tiếp thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ/use the audio-visual method": sử dụng phương pháp nghe nhìn.

    • Modern teachers often employ the audio-visual method alongside traditional techniques. (Giáo viên hiện đại thường sử dụng phương pháp nghe nhìn song song với các kỹ thuật truyền thống.)
  • "a proponent of the audio-visual method": người ủng hộ phương pháp nghe nhìn.

    • He is a strong proponent of the audio-visual method for beginner language learners. (Ông ấy một người ủng hộ mạnh mẽ phương pháp nghe nhìn cho người mới bắt đầu học ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Audio-visual aids (n): phương tiện nghe nhìn, chỉ các thiết bị tài liệu hỗ trợ (máy chiếu, loa, hình ảnh) được sử dụng trong phương pháp này.

    • The classroom is equipped with modern audio-visual aids. (Lớp học được trang bị các phương tiện nghe nhìn hiện đại.)
  • Audio-lingual method (n): phương pháp nghe-nói, một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ khác nhấn mạnh vào việc luyện tập mẫu câu phản xạ nghe-nói.

Từ đồng nghĩa
  • Multisensory teaching method: phương pháp giảng dạy đa giác quan (nhấn mạnh đến việc sử dụng nhiều giác quan như thính giác thị giác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép "audio-visual method").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "audio-visual method").

audio-visual method

The teacher uses the audio-visual method to present new vocabulary.

danh từ
  1. phương pháp nghe nhìn (để dạy tiếng...)